襲氣 xí qì · tập khí Hán Việt: tập khí · Pinyin: xí qì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 氣 (khí)Pinyinxí qìHán Việttập khíCấu tạo襲 + 氣 · tập + khí nghĩa thành phần: tập + khí