襲破 xí pò · tập phá Hán Việt: tập phá · Pinyin: xí pò Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 破 (phá)Pinyinxí pòHán Việttập pháCấu tạo襲 + 破 · tập + phá nghĩa thành phần: tập + phá