襲稱 xí chēng · tập xưng Hán Việt: tập xưng · Pinyin: xí chēng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 稱 (xưng)Pinyinxí chēngHán Việttập xưngCấu tạo襲 + 稱 · tập + xưng nghĩa thành phần: tập + xưng