襲胸 xí xiōng · tập hung Hán Việt: tập hung · Pinyin: xí xiōng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 胸 (hung)Pinyinxí xiōngHán Việttập hungCấu tạo襲 + 胸 · tập + hung nghĩa thành phần: tập + hung Nghĩa EngCC-CEDICT to grope the breasts of a woman or girlCihui to grope the breasts of a woman or girl