襲裘 xí qiú · tập cừu Hán Việt: tập cừu · Pinyin: xí qiú Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 裘 (cừu)Pinyinxí qiúHán Việttập cừuCấu tạo襲 + 裘 · tập + cừu nghĩa thành phần: tập + cừu