襲逆 xí nì · tập nghịch Hán Việt: tập nghịch · Pinyin: xí nì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 逆 (nghịch)Pinyinxí nìHán Việttập nghịchCấu tạo襲 + 逆 · tập + nghịch nghĩa thành phần: tập + nghịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 侵犯、襲擊。《文選.枚乘.七發》:「邪氣襲逆,中若結轖。」