襻上 phán thượng Hán Việt: phán thượng Tổng quan Cấu tạo: 襻 (phán) + 上 (thượng)Hán Việtphán thượngCấu tạo襻 + 上 · phán + thượng nghĩa thành phần: phán + thượng Nghĩa EngCihui 襻上 ànshang r.v. fasten with a rope/string/etc.