襻帶

pàn dài phán đái

Hán Việt: phán đái · Pinyin: pàn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系衣裙的带; 指扣住纽子的套和衣物上用来系结的带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系衣裙的带。 2.指扣住纽子的套和衣物上用来系结的带子。