襻膊 pàn bó · phán bác Hán Việt: phán bác · Pinyin: pàn bó Tổng quan Cấu tạo: 襻 (phán) + 膊 (bác)Pinyinpàn bóHán Việtphán bácCấu tạo襻 + 膊 · phán + bác nghĩa thành phần: phán + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代的一种挂在颈项间,用来搂起衣袖方便操作的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种挂在颈项间,用来搂起衣袖方便操作的工具。