襻輿 pàn yú · phán dư Hán Việt: phán dư · Pinyin: pàn yú Tổng quan Cấu tạo: 襻 (phán) + 輿 (dư)Pinyinpàn yúHán Việtphán dưCấu tạo襻 + 輿 · phán + dư nghĩa thành phần: phán + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代一種由人扛抬的代步工具。以皮為襻帶的便轎。