西東

xī dōng tây đông

Hán Việt: tây đông · Pinyin: xī dōng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方和东方; 用为偏义复词,指西方; 泛指四方﹐无定向; 指酒杯; 犹东西。泛指什物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方和东方。 2.用为偏义复词,指西方。 3.泛指四方﹐无定向。 4.指酒杯。 5.犹东西。泛指什物。