西主

tây chủ

Hán Việt: tây chủ

Tổng quan

(雜語)西方極樂淨土之主。即阿彌陀佛也。☸

Cấu tạo: 西 (tây) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)西方極樂淨土之主。即阿彌陀佛也。☸
  • Tần suất từ [bktd] tây chủ (雜語)西方極樂淨土之主。即阿彌陀佛也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙