西樂

xī yuè tây nhạc

Hán Việt: tây nhạc · Pinyin: xī yuè

Tổng quan

tân nhạc: nhạc Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân nhạc: nhạc Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方音乐。

Eng

  • Cihui 西樂 īyuè n. Western music