西乐

xī yuètây nhạc

Hán Việt: tây nhạc · Pinyin: xī yuè

Tổng quan

nhạc Tây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.西方音乐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

泛稱來自歐美的音樂。

Cấu tạo: 西 (tây) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân nhạc: nhạc Tây
  • Tần suất từ nhạc Tây
  • Biên soạn Western music

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方音乐。

Eng

  • Cihui 西樂 īyuè n. Western music
  • Tần suất từ n. Western music

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人