西乞

xī qǐ tây khất

Hán Việt: tây khất · Pinyin: xī qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (khất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋秦有西乞术。见《左传.僖公三十三年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋秦有西乞术。见《左传.僖公三十三年》。