西仔 xī zǎi · tây tử Hán Việt: tây tử · Pinyin: xī zǎi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 仔 (tử)Pinyinxī zǎiHán Việttây tửCấu tạo西 + 仔 · tây + tử nghĩa thành phần: tây + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"西崽"。