西侧

xī cètây trắc

Hán Việt: tây trắc · Pinyin: xī cè

Tổng quan

bên tây; mặt tây

Cấu tạo: 西 (tây) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phía tây
  • Tần suất từ bên tây; mặt tây

Eng

  • JMdict west side
  • JMdict west bank
  • Cihui west side; west face
  • Tần suất từ west side; west face

ja

  • JMdict 西側(にしがわ)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

东侧