西候 xī hòu · tây hậu Hán Việt: tây hậu · Pinyin: xī hòu Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 候 (hậu)Pinyinxī hòuHán Việttây hậuCấu tạo西 + 候 · tây + hậu nghĩa thành phần: tây + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天的季候; 西边的亭站。旧时送别之处。Tân Hoa Tự Điển 1.秋天的季候。 2.西边的亭站。旧时送别之处。