西傾

xī qīng tây khuynh

Hán Việt: tây khuynh · Pinyin: xī qīng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向西倾斜; 喻年老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向西倾斜。 2.喻年老。