西儲 xī chǔ · tây trữ Hán Việt: tây trữ · Pinyin: xī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 儲 (trữ)Pinyinxī chǔHán Việttây trữCấu tạo西 + 儲 · tây + trữ nghĩa thành phần: tây + trữ