西元
tây nguyên
Hán Việt: tây nguyên · Pinyin: xī yuán
Tổng quan
(Đài Loan) Công nguyên | Lịch Gregory | Sau Công nguyên (AD) hép tính năm của người Âu Mĩ, kể năm Thiên chúa giáng sinh làm năm đầu. tây nguyên tây nguyên ☆Phép tính năm của người Âu Mĩ, kể năm Thiên chúa giáng sinh làm năm đầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) Công nguyên | Lịch Gregory | Sau Công nguyên (AD) hép tính năm của người Âu Mĩ, kể năm Thiên chúa giáng sinh làm năm đầu. tây nguyên tây nguyên ☆Phép tính năm của người Âu Mĩ, kể năm Thiên chúa giáng sinh làm năm đầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西方國家記載年代的方法,以耶穌降生之年為紀元開始。也稱為「公元」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指公元。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) Christian era|Gregorian calendar|AD (Anno Domini)
- Cihui (Tw) Christian era; Gregorian calendar; AD (Anno Domini)