西冥

xī míng tây minh

Hán Việt: tây minh · Pinyin: xī míng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西方幽暗的地方。《文選.謝莊.月賦》:「擅扶光於東沼,嗣若英於西冥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说西方日入处; 亦作"西溟"。西海。冥﹐通"溟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说西方日入处。 2.亦作"西溟"。西海。冥﹐通"溟"。