西淨 tây tịnh Hán Việt: tây tịnh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 淨 (tịnh)Hán Việttây tịnhCấu tạo西 + 淨 · tây + tịnh nghĩa thành phần: tây + tịnh Nghĩa EngCihui 西凈 xījìng n. <Budd.> the western lavatory (of a monastery)