西北風

xī běi fēng tây bắc phong

Hán Việt: tây bắc phong · Pinyin: xī běi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bắc) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西北方吹來的風。一般指寒風。《老殘遊記》第三回:「已是九月底天氣,雖十分和暖,倘然西北風一起立刻便要穿棉襖了。」

Eng

  • Cihui 西北風 īběifēng n. northwest/northwesterly wind