西區 xī qū · tây khu Hán Việt: tây khu · Pinyin: xī qū Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 區 (khu)Pinyinxī qūHán Việttây khuCấu tạo西 + 區 · tây + khu nghĩa thành phần: tây + khu