西双 xī shuāng · tây song Hán Việt: tây song · Pinyin: xī shuāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 双 (song)Pinyinxī shuāngHán Việttây songCấu tạo西 + 双 · tây + song nghĩa thành phần: tây + song