西周
tây chu
Hán Việt: tây chu · Pinyin: xī zhōu
Tổng quan
Tây Chu (1027-771 TCN)
Nghĩa
Việt
- Cihui Tây Chu (1027-771 TCN)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.朝代名。(西元前1111~771)周武王至幽王定都鎬京,故稱為「西周」。 2.國名。周考王以王城故地封其弟揭,後稱為「西周」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见周、荨。
- Tân Hoa Tự Điển 见周、荨(114页)。
Eng
- CC-CEDICT Western Zhou (1027-771 BC)
- Cihui Western Zhou (1027-771 BC)
ja
- JMdict Western Zhou dynasty (of China; ca. 1046-771 BCE)|Western Chou dynasty