西商 xī shāng · tây thương Hán Việt: tây thương · Pinyin: xī shāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 商 (thương)Pinyinxī shāngHán Việttây thươngCấu tạo西 + 商 · tây + thương nghĩa thành phần: tây + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西方。Tân Hoa Tự Điển 1.指西方。