西坤 xī kūn · tây khôn Hán Việt: tây khôn · Pinyin: xī kūn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 坤 (khôn)Pinyinxī kūnHán Việttây khônCấu tạo西 + 坤 · tây + khôn nghĩa thành phần: tây + khôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西南方。古以八卦分配八方﹐西南为坤。Tân Hoa Tự Điển 1.指西南方。古以八卦分配八方﹐西南为坤。