西垣

xī yuán tây viên

Hán Việt: tây viên · Pinyin: xī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹西城; 唐宋时中书省的别称。因设于宫中西掖﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹西城。 2.唐宋时中书省的别称。因设于宫中西掖﹐故称。