西塔

xī tǎ tây tháp

Hán Việt: tây tháp · Pinyin: xī tǎ

Tổng quan

theta (chữ cái Hy Lạp Θθ)

Cấu tạo: 西 (tây) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theta (chữ cái Hy Lạp Θθ)

Eng

  • CC-CEDICT theta (Greek letter Θθ)
  • Cihui theta (Greek letter Θθ)