西塞 xī sāi · tây tắc Hán Việt: tây tắc · Pinyin: xī sāi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 塞 (tắc)Pinyinxī sāiHán Việttây tắcCấu tạo西 + 塞 · tây + tắc nghĩa thành phần: tây + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在浙江省湖州市西南。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在浙江省湖州市西南。