西墉

xī yōng tây dong

Hán Việt: tây dong · Pinyin: xī yōng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西面的高墙或城垣; 指西边的馆舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西面的高墙或城垣。 2.指西边的馆舍。