西壁 xī bì · tây bích Hán Việt: tây bích · Pinyin: xī bì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 壁 (bích)Pinyinxī bìHán Việttây bíchCấu tạo西 + 壁 · tây + bích nghĩa thành phần: tây + bích Nghĩa jaJMdict west wall|west face (of a mountain)