西士 xī shì · tây sĩ Hán Việt: tây sĩ · Pinyin: xī shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 士 (sĩ)Pinyinxī shìHán Việttây sĩCấu tạo西 + 士 · tây + sĩ nghĩa thành phần: tây + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指欧美的知识分子。Tân Hoa Tự Điển 1.指欧美的知识分子。