西太后

xī tài hòu tây thái hậu

Hán Việt: tây thái hậu · Pinyin: xī tài hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thái) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清朝慈禧太后。參見「慈禧太后」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即慈禧太后”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即慈禧太后”(976页)。

Eng

  • Cihui 西太后 ītàihòu n. <hist.> Empress Dowager Ci Xi