西頭

xī tóu tây đầu

Hán Việt: tây đầu · Pinyin: xī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西首;西边; 天文有宦者四星﹐在帝座之西﹐故"西头"为宦官的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西首;西边。 2.天文有宦者四星﹐在帝座之西﹐故"西头"为宦官的代称。

Eng

  • Cihui 西頭 ītóu n. 1. the west 2. the west end (of a street/etc.)