西夷 xī yí · tây di Hán Việt: tây di · Pinyin: xī yí Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 夷 (di)Pinyinxī yíHán Việttây diCấu tạo西 + 夷 · tây + di nghĩa thành phần: tây + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指我国西部地区的部族; 鸦片战争前后﹐对西方侵略者的鄙称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指我国西部地区的部族。 2.鸦片战争前后﹐对西方侵略者的鄙称。