西夾 xī jiā · tây giáp Hán Việt: tây giáp · Pinyin: xī jiā Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 夾 (giáp)Pinyinxī jiāHán Việttây giápCấu tạo西 + 夾 · tây + giáp nghĩa thành phần: tây + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西厢的夹室。Tân Hoa Tự Điển 1.西厢的夹室。