西奈 xī nài · tây nại Hán Việt: tây nại · Pinyin: xī nài Tổng quan bán đảo Sinai Cấu tạo: 西 (tây) + 奈 (nại)Pinyinxī nàiHán Việttây nạiCấu tạo西 + 奈 · tây + nại nghĩa thành phần: tây + nại Nghĩa ViệtCihui bán đảo SinaiEngCC-CEDICT Sinai PeninsulaCihui Sinai Peninsula