西姥

xī lǎo tây mỗ

Hán Việt: tây mỗ · Pinyin: xī lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (mỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即西王母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即西王母。