西子

xī zǐ tây tử

Hán Việt: tây tử · Pinyin: xī zǐ

Tổng quan

tên gọi khác của Tây Thi 西施 ức nàng Tây Thi. Xem Tây Thi 西施. tây tử tây tử ☆Tức nàng Tây Thi. Xem Tây Thi 西施.

Cấu tạo: 西 (tây) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên gọi khác của Tây Thi 西施 ức nàng Tây Thi. Xem Tây Thi 西施. tây tử tây tử ☆Tức nàng Tây Thi. Xem Tây Thi 西施.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋越國美女西施。參見「西施」條。宋.蘇軾〈飲湖上初晴後雨〉詩二首之二:「若把西湖比西子,淡妝濃抹總相宜。」元.王實甫《西廂記.第二本.第一折》:「有傾國傾城之容,西子、太真之顏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西施。

Eng

  • CC-CEDICT another name for Xishi 西施[Xi1 shi1]
  • Cihui another name for Xishi 西施