西宇 xī yǔ · tây vũ Hán Việt: tây vũ · Pinyin: xī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 宇 (vũ)Pinyinxī yǔHán Việttây vũCấu tạo西 + 宇 · tây + vũ nghĩa thành phần: tây + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛教发源地印度。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教发源地印度。