西官

xī guān tây quan

Hán Việt: tây quan · Pinyin: xī guān

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代亲王女婿的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代亲王女婿的别称。