西定 xī dìng · tây định Hán Việt: tây định · Pinyin: xī dìng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 定 (định)Pinyinxī dìngHán Việttây địnhCấu tạo西 + 定 · tây + định nghĩa thành phần: tây + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傣族的一种乐器﹐类似二胡。傣族青年男女常用以传达感情。Tân Hoa Tự Điển 1.傣族的一种乐器﹐类似二胡。傣族青年男女常用以传达感情。