西寢

xī qǐn tây tẩm

Hán Việt: tây tẩm · Pinyin: xī qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王陵墓西侧的殿堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王陵墓西侧的殿堂。