西寢 xī qǐn · tây tẩm Hán Việt: tây tẩm · Pinyin: xī qǐn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 寢 (tẩm)Pinyinxī qǐnHán Việttây tẩmCấu tạo西 + 寢 · tây + tẩm nghĩa thành phần: tây + tẩm