西尼 tây ni Hán Việt: tây ni Tổng quan tây ni (人名)西尼迦之略。外道名。☸ Cấu tạo: 西 (tây) + 尼 (ni)Hán Việttây niCấu tạo西 + 尼 · tây + ni nghĩa thành phần: tây + ni Nghĩa ViệtCihui tây ni (人名)西尼迦之略。外道名。☸