西崦

xī yān tây yêm

Hán Việt: tây yêm · Pinyin: xī yān

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西山; 指崦嵫山。传说中的日落处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西山。 2.指崦嵫山。传说中的日落处。