西工
tây công
Hán Việt: tây công · Pinyin: xī gōng
Tổng quan
see 西工區|西工区[Xi1 gong1 Qu1]
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 西工區|西工区[Xi1 gong1 Qu1]
- Cihui see 西工區|西工区
Hán Việt: tây công · Pinyin: xī gōng
see 西工區|西工区[Xi1 gong1 Qu1]