西師 xī shī · tây sư Hán Việt: tây sư · Pinyin: xī shī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 師 (sư)Pinyinxī shīHán Việttây sưCấu tạo西 + 師 · tây + sư nghĩa thành phần: tây + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西方国家的军队。春秋时晋指秦军。Tân Hoa Tự Điển 1.西方国家的军队。春秋时晋指秦军。